Bộ mã hóa tuyệt đối NSD -Bộ mã hóa vòng quay NSD – NSD Vietnam – MRE-32SP062SAC

—————————————————————

Liên Hệ Ngay : 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỀN GIA HƯNG: 0783.790.250

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỀN GIA HƯNGpurchase1@digihu.com.vn

Mô tả

Bộ mã hóa tuyệt đối NSD -Bộ mã hóa vòng quay NSD – NSD Vietnam – MRE-32SP062SAC – Digihu Vietnam

 

Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điền Gia Hưng, Chúng tôi chuyên cung cấp các thiệt bị Tự Động Hóa bao gồm cảm biến, thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, đo mức, đo lưu lượng…

 

Phục vụ trong các ngành công nghiệp nặng ,công nghiệp thực phẩm ,công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng….

 

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm nào bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

 

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn , hỗ trợ và giá tốt nhất.

 

Liên hệ để được tư vấn hỗ trợ :

Email:  purchase1@digihu.com.vn

Zalo: 0783.790.250

 

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối NSD tại Việt Nam.

Bộ mã hóa vòng quay đa vòng loại tuyệt đối với tên gọi MRE ABSOCODER là một bộ mã hóa có cảm biến cơ điện tử  đo được vị trí góc quay do sự thay đổi từ tính.


Loại Model:

List of sensor model Total number of turns Shape Type Mounting Shaftshape Connector type
MRE-32SP062SAC 32 S P062 S A C
MRE-32SP062SBC B
MRE-32SP062FAC F A
MRE-32SP062FBC B
MRE-G□SP062FAC G□
□ : 64,128,160, 256,320
A
MRE-G□SP062FBC B
MRE-32SS062FAL 32 S062 F A L
MRE-G□SS062FAL G□
□ : 64,128,160,256,
320,640,1280, 2560
MRE-32S16TS062FAB 32 16TS062 B
MRE-1024S16TS062FAB 1024

Lĩnh vực ứng dụng:
Máy móc công nghiệp cần có độ chính xác cao, máy dệt, Robot và điều khiển đỗ xe.

Cấu hình hệ thống:

Loại encoder tiêu chuẩn:

Mục/Item Specification
Loại cảm biến – Sensor model MRE-32SP062 MRE-G□SP062
Tổng số vòng quay – Total number of turns 32 64 128 160 256 320
  4096 2048 1024 819.2 512 409.6
Số chia (Độ phân giải – res=360o/2n) -Number of divisions 131072(217)
Khối lượng – Mass(kg) 1.5 1.0
Sai số tuyến tính – Linearity error(°degree) 1 Max. 2 Max. 4 Max. 5 Max. 8 Max. 10 Max.
Mô men quán tính–Moment of inertia kg・m2 {kgf・cm・s2} 6.7×10-6{6.8×10-5} 3.9×10-6{4.0×10-5}
Mô men xoắn khởi độngStarting torque N・m{kgf・cm} 4.9×10-2 {0.5} or less
Tải đặt lên trục cho phépPermissible shaft load Hướng kính – Radial(N {kgf}) 98{10}
Áp lực đặt lên trục – Thrust(N {kgf}) 49{5}

Tốc độ cơ học cho phép – Permissible mechanical speed

3600
Tuổi thọ bạc đạn/Bearing life(h) 3.0×104(at 3600 r/min) 1.5×104(at 3600 r/min)
Nhiệt độAmbient temperature Khi hoạt động – Operating -20 ~ +60
Bảo quản  – Storage -30 ~ +90
Sức chịu rung lắcVibration resistance 2.0×102m/s2 {20G} 200Hz up /down 4h, forward/back 2h, conforms to JIS D1601 standard
Sức chịu va đậpShock resistance 4.9×103m/s2 {500G} 0.5ms up/down/forward/back 3 times each, conforms to JIS C5026 standard
Chuẩn bảo vệ – Protection rating IP52f(JEM1030)
Độ dài cáp tối đaMax. sensor cable length Cáp tiêu chuẩn – Standard cable (m) 100(4P-S)
Cáp cho rô bốt – Robotic cable (m) 40(4P-RBT) 70(4P-RBT)
Cáp nối cho cảm biến – Interconnecting sensor cable (m) 2

Loại encoder chính xác:

Mục/Item Specification
Loại cảm biến – Sensor model MRE-32SS062 MRE-G□SS062
Tổng số vòng quay – Total number of turns 32 64 128 160 256 320 640 1280 2560
Bộ chia – Divisions/Turn 4096 2048 1024 819.2 512 409.6 204.8 102.4 51.2
Số chia (Độ phân giải – res=360o/2n) – Number of divisions 131072(217)
Khối lượng – Mass(kg) 1.5 0.8
Sai số tuyến tính – Linearity error(°degree) 0.4 Max. 1.2 Max 2.4 Max 3.0 Max 4.8 Max 6.0 Max 14 Max 28 Max 56 Max

Mô men quán tính –

Moment of inertia

kg・m2
{kgf・cm・s2}
5.9×10-6 {6.0×10-5} 3.9×10-6{4×10-5}
Mô men xoắn khởi độngStarting torque N・m{kgf・cm} 4.9×10-2{0.5} or less 4.9×10-2 {0.5} or less
Tải đặt lên trục cho phépPermissible shaft load Hướng kính – Radial(N {kgf}) 78{8} 59{6}
Áp lực đặt lên trục – Thrust(N {kgf}) 39{4} 29{3}
Tốc độ cơ học cho phép – Permissible mechanical speed 2000 3600
Tuổi thọ bạc đạn/Bearing life(h) 4.5×104(at 2000 r/min) 2.5×104(at 3600 r/min)
Nhiệt độAmbient temperature Khi hoạt động- Operating -20 ~ +60
Bảo quản  – Storage -30 ~ +90
Sức chịu rung lắcVibration resistance 2.0×102m/s2
{20G} 2000Hz up /down 4h, forward/back 2h, conforms to JIS D1601 standard
98m/s2 {10G} 200Hz
up /down 4h, forward/back 2h, conforms to JIS D1601 standard
Sức chịu va đậpShock resistance 4.9×103m/s2
{500G} 0.5ms up/down/forward/back 3 times each, conforms to JIS C5026 standard
2.9×103m/s2 {300G} 0.5ms
up/down/forward/back 3 times each, conforms to JIS C5026 standard
Chuẩn bảo vệ – Protection rating IP52f (JEM1030)
Độ dài cáp tối đaMax. sensor cable length Cáp tiêu chuẩn- Standard cable (m)
Cáp cho rô bốt – Robotic cable (m) 100(3S-RBT)
Cáp nối cho cảm biến – Interconnecting sensor cable (m)

Loại encoder độ phân giải cao:

Mục/Item Thông số kỹ thuật/Specification
Loại cảm biến – Sensor model MRE-32S16TS062 MRE-1024S16TS062
Tổng số vòng quay – Total number of turns 32 1024
Bộ chia – Divisions/Turn 65536(216)
Số chia (Độ phân giải – res=360o/2n) – Number of divisions 2097152(221) 67108864(226)
Khối lượng – Mass(kg) 1.8
Sai số tuyến tính – Linearity error(°degree) 0.067 Max.
Mô men quán tính –Moment of inertia kg・m2 {kgf・cm・s2} 8.8×10-6{9.0×10-5} 9.3×10-6{9.5×10-5}
Mô men xoắn khởi độngStarting torque N・m{kgf・cm} 4.9×10-2 {0.5} or less
Tải đặt lên trục cho phépPermissible shaft load Hướng kính – Radial(N {kgf}) 78{8}
Áp lực đặt lên trục – Thrust(N {kgf}) 39{4}
Tốc độ cơ học cho phép – Permissible mechanical speed 3600

Tuổi thọ bạc đạn/Bearing life(h)

2.5×104(at 3600 r/min)
Nhiệt độAmbient temperature Khi hoạt động – Operating -20 ~ +60
Bảo quản  – Storage -30 ~ +90
Sức chịu rung lắcVibration resistance 2.0×102m/s2 {20G} 2000Hz up /down 4h, forward/back 2h, conforms to JIS D1601 standard
Sức chịu va đậpShock resistance 4.9×103m/s2 {500G} 0.5ms up/down/forward/back 3 times each, conforms to JIS C5026 standard
Chuẩn bảo vệ – Protection rating IP52f (JEM1030)
Độ dài cáp tối đaMax. sensor cable length Cáp tiêu chuẩn – Standard cable (m)
Cáp cho rô bốt – Robotic cable (m) 100(4S-RBT) 100 (5S-RBT)
Cáp nối cho cảm biến – Interconnecting sensor cable (m) 2

Chuyên phân phối các sản phẩm tự động hóa chính hãng – Tư vấn 24/7 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỀN GIA HƯNG

Địa chỉ: 178/16/12 Đường số 6, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM

VPDD: 89/2A đường số 8, Phường 11, quận Gò Vấp

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bộ mã hóa tuyệt đối NSD -Bộ mã hóa vòng quay NSD – NSD Vietnam – MRE-32SP062SAC”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *