Cảm biến nhiệt độ Atlas Copco – Atlas Copco Vietnam – 1089-0574-49 – 1089-0575-65

—————————————————————

Liên Hệ Ngay : 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỀN GIA HƯNG: 0783.790.250

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỀN GIA HƯNGpurchase1@digihu.com.vn

Mô tả

Cảm biến nhiệt độ Atlas Copco – Atlas Copco Vietnam – 1089-0574-49 – 1089-0575-65 – Digihu Vietnam

 

Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điền Gia Hưng, Chúng tôi chuyên cung cấp các thiệt bị Tự Động Hóa bao gồm cảm biến, thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, đo mức, đo lưu lượng…

 

Phục vụ trong các ngành công nghiệp nặng ,công nghiệp thực phẩm ,công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng….

 

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm nào bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

 

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn , hỗ trợ và giá tốt nhất.

 

Liên hệ để được tư vấn hỗ trợ :

Email:  purchase1@digihu.com.vn

Zalo: 0783.790.250

 

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối tại Việt Nam.

Atlas Copco Vietnam

1089-0574-49
not available anymore.
Successor: 1089057470
1089057470
temperature sensor
dimensions: 100 mm x 30 x 30 mm
Atlas Copco Vietnam 1089-0575-65
not available anymore.
Successor: 1089962516
1089962516
sensor press
dimensions: 7 cm x 3 cm x 3 cm
Atlas Copco Vietnam 1089-0575-74
not available anymore.
Successor: 1089962512
1089962512
pressure sensor
dimensions: 7 cm x 3 cm x 3 cm
Atlas Copco Vietnam 1089-0575-73
not available anymore.
Successor: 1089962518
1089962518
pressure sensor
dimensions: 6 cm x 3 cm x 3 cm
Kimo Vietnam Code: GF 500 VF1
Kimo Vietnam Code: GF 1000 VF1

LMI Vietnam

Spare parts for LMI- Milton Roy France

P/N: RPM-352-DMR 

SPG Vietnam (XBA9150B-15K
MOTOR: XBM9150G
DRIVER: XBD150B)
Correct model: XBU9150GB
SPG Vietnam Code: SPL-9SB
Festo Vietnam Code: LFR-D-MAXI
Moxa Vietnam Code: Nport 5130
E+H Vietnam Resistance thermometer
Code: TST187-1A3A
Heidenhain Vietnam (ERN 420 2048 01-03
ID Nr : 385 424-33)
incremental encoder
385424-33
Harting Vietnam Code: 20 80 000 3121
pCon 2060-24
(Pcon 2060-24)
Bircher Vietnam Type: ESM-54D
Article No: 02054996
Surface: Active grip Structure D
Dimension: DIM=1280x480x11.50mm
Color mat: Black
Length cable: 1meter, EXIT 1=b,5.0m
Dist corner cable 1mm: EXIT 1= 240mm
Length cable  2m: with resistor 8.2kOhm
Unit weight: 18kgs/pc
(ESM-54D (DIM=1280*480*11.5mm ; FA Nr:02054996))
Bircher Vietnam Safety device, performance level e, kat. 3, auto reset
Type: ESD3-08-24ACDC
Article No: 210997
Unit weight: 1kg
(ESD3-08-24ACDC)
Festo Vietnam 170681
HE-D-MINI

Festo Vietnam

192554

LF-D-MINI-A

Festo Vietnam 170684
FRM-D-MINI
Festo Vietnam 10773
PEV-1/4-B
Festo Vietnam 170687
FRM-H-D-MINI
Festo Vietnam 546452
LR-D-7-MINI
Can’t offer
Festo Vietnam 162786
FRZ-D-MINI
Festo Vietnam 4938
V/O-3-1/8
IFM Vietnam Art no.: MK501A
Festo Vietnam 566457
VUVG-L10-M52-RT-M5-1P3
Festo Vietnam 566454
VUVG-L10-T32C-AT-M5-1P3
Festo Vietnam 18255 CPV10-GE-MP-8
Can’t offer!
Festo Vietnam 18200 CPV-10-VI
Can’t offer!
Festo Vietnam 4527
MSFG-24/42-50/60
Festo Vietnam 34412
MSFG-24/42-50/60-DS-OD
Festo Vietnam 534557
VSVA-B-B52-H-A1-1R5L
Festo Vietnam 9982
MFH-5-1/8
Novotechnik Vietnam 24311
LWH-0275
Novotechnik Vietnam 25324
TLH-0600
Novotechnik Vietnam 24309
LWH-0225
Sunon Vietnam Model: DP200A-2123XSL
Sunon Vietnam Model: DP200A-2123XSL

Chuyên phân phối các sản phẩm tự động hóa chính hãng – Tư vấn 24/7 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỀN GIA HƯNG

Địa chỉ: 178/16/12 Đường số 6, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM

VPDD: 89/2A đường số 8, Phường 11, quận Gò Vấp

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cảm biến nhiệt độ Atlas Copco – Atlas Copco Vietnam – 1089-0574-49 – 1089-0575-65”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *